Pause
  • 1

  • 2

  • 3

  • 4

  • 5

  • 6

BÁO GIÁ TÒA OC1A VIỄN TRIỀU NHA TRANG

TT Dự án Tầng Căn Diện tích (m2) Giá gốc (triệu đồng) Hướng cửa Ban Công Chênh Tiến độ (%) Tổng giá (triệu đồng) Chú thích
1 OC1A 5 2 65.66 17.51 Tây Bắc Đông Bắc 270 20 1419.7066 Góc
2 OC1A 7 2 65.66 17.51 Tây Bắc Đông Bắc 265 20 1414.7066 Góc
3 OC1A 8 2 65.66 17.51 Tây Bắc Đông Bắc 270 20 1419.7066 Góc
4 OC1A 9 2 65.66 17.51 Tây Bắc Đông Bắc 270 20 1419.7066 Góc
5 OC1A 10 2 65.66 17.51 Tây Bắc Đông Bắc 270 20 1419.7066 Góc
6 OC1A 11 2 65.66 17.51 Tây Bắc Đông Bắc 270 20 1419.7066 Góc
7 OC1A 12 2 65.66 17.51 Tây Bắc Đông Bắc 270 20 1419.7066 Góc
8 OC1A 12A 2 65.66 17.51 Tây Bắc Đông Bắc 265 20 1414.7066 Góc
9 OC1A 14 2 65.66 17.51 Tây Bắc Đông Bắc 265 20 1414.7066 Góc
10 OC1A 16 2 65.66 17.51 Tây Bắc Đông Bắc 270 20 1419.7066 Góc
11 OC1A 21 2 65.66 17.51 Tây Bắc Đông Bắc 275 20 1424.7066 Góc
12 OC1A 6 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 90 20 844.4  
13 OC1A 8 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 100 20 864.4  
14 OC1A 9 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 115 20 879.4  
15 OC1A 10 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 110 20 884.4  
16 OC1A 11 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 110 20 854.4  
17 OC1A 12 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 110 20 884.4  
18 OC1A 15 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 100 20 844.4  
19 OC1A 17 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 120 20 874.4  
20 OC1A 20 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 110 20 864.4  
21 OC1A 21 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 110 20 849.4  
22 OC1A 24 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 110 20 894.4  
23 OC1A 28 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 120 20 889.4  
24 OC1A 30 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 120 20 869.4  
25 OC1A 32 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 120 20 859.4  
26 OC1A 34 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 120 20 884.4  
27 OC1A 36 4 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 120 20 879.4  
28 OC1A 5 6 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 814.4  
29 OC1A 6 6 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 809.4  
30 OC1A 9 6 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 819.4  
31 OC1A 11 6 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 814.4  
32 OC1A 15 6 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 50 20 839.4  
33 OC1A 17 6 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 50 20 809.4  
34 OC1A 19 6 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 50 20 819.4  
35 OC1A 22 6 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 50 20 824.4  
36 OC1A 28 6 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 50 20 834.4  
37 OC1A 30 6 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 50 20 824.4  
38 OC1A 32 6 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 50 20 839.4  
39 OC1A 38 6 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 50 20 824.4  
40 OC1A 5 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 967.28  
41 OC1A 6 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 962.28  
42 OC1A 12 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 972.28  
43 OC1A 14 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 967.28  
44 OC1A 15 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 962.28  
45 OC1A 17 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 962.28  
46 OC1A 22 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 972.28  
47 OC1A 24 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 977.28  
48 OC1A 26 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 967.28  
49 OC1A 29 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 977.28  
50 OC1A 32 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 967.28  
51 OC1A 34 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 977.28  
52 OC1A 37 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 50 20 967.28  
53 OC1A 39 8 70.56 13 Tây Bắc Đông Nam 50 20 967.28  
54 OC1A 8 10 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 824.4  
55 OC1A 10 10 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 814.4  
56 OC1A 11 10 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 809.4  
57 OC1A 12A 10 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 819.4  
58 OC1A 15 10 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 814.4  
59 OC1A 18 10 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 809.4  
60 OC1A 21 10 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 809.4  
61 OC1A 23 10 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 819.4  
62 OC1A 25 10 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 824.4  
63 OC1A 26 10 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 814.4  
64 OC1A 27 10 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 824.4  
65 OC1A 30 10 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 814.4  
66 OC1A 33 10 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 824.4  
67 OC1A 5 12 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 824.4  
68 OC1A 9 12 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 829.4  
69 OC1A 11 12 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 819.4  
70 OC1A 14 12 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 35 20 814.4  
71 OC1A 16 12 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 824.4  
72 OC1A 18 12 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 824.4  
73 OC1A 19 12 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 809.4  
74 OC1A 22 12 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 819.4  
75 OC1A 23 12 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 814.4  
76 OC1A 24 12 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 40 20 819.4  
77 OC1A 26 12 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 45 20 809.4  
78 OC1A 30 12 58.8 13 Tây Bắc Đông Nam 50 20 819.4  
79 OC1A 5 14 65.66 13.39 Tây Bắc Tây Nam 50 20 969.1874 Góc
80 OC1A 8 14 65.66 13.39 Tây Bắc Tây Nam 55 20 969.1874 Góc
81 OC1A 11 14 65.66 13.39 Tây Bắc Tây Nam 50 20 969.1874 Góc
82 OC1A 14 14 65.66 13.39 Tây Bắc Tây Nam 45 20 969.1874 Góc
83 OC1A 15 14 65.66 13.39 Tây Bắc Tây Nam 50 20 969.1874 Góc
84 OC1A 16 14 65.66 13.39 Tây Bắc Tây Nam 55 20 969.1874 Góc
85 OC1A 17 14 65.66 13.39 Tây Bắc Tây Nam 55 20 969.1874 Góc
86 OC1A 20 14 65.66 13.39 Tây Bắc Tây Nam 55 20 969.1874 Góc
87 OC1A 22 14 65.66 13.39 Tây Bắc Tây Nam 55 20 969.1874 Góc
88 OC1A 26 14 65.66 13.39 Tây Bắc Tây Nam 55 20 969.1874 Góc
89 OC1A 32 14 65.66 13.39 Tây Bắc Tây Nam 50 20 969.1874 Góc
90 OC1A 37 14 65.66 13.39 Tây Bắc Tây Nam 50 20 969.1874 Góc
91 OC1A 6 16 67.19 13 Đông Nam Tây Nam 40 20 983.47  
92 OC1A 7 16 67.19 13 Đông Nam Tây Nam 40 20 973.47  
93 OC1A 10 16 67.19 13 Đông Nam Tây Nam 50 20 978.47  
94 OC1A 16 16 67.19 13 Đông Nam Tây Nam 50 20 978.47  
95 OC1A 18 16 67.19 13 Đông Nam Tây Nam 40 20 978.47  
96 OC1A 20 16 67.19 13 Đông Nam Tây Nam 50 20 978.47  
97 OC1A 22 16 67.19 13 Đông Nam Tây Nam 50 20 978.47  
98 OC1A 25 16 67.19 13 Đông Nam Tây Nam 50 20 978.47  
99 OC1A 27 16 67.19 13 Đông Nam Tây Nam 50 20 978.47  
100 OC1A 30 16 67.19 13 Đông Nam Tây Nam 45 20 978.47  
101 OC1A 31 16 67.19 13 Đông Nam Tây Nam 50 20 978.47  
102 OC1A 33 16 67.19 13 Đông Nam Tây Nam 40 20 978.47  
103 OC1A 38 16 67.19 13 Đông Nam Tây Nam 50 20 978.47  
104 OC1A 6 18 67.19 13 Tây Bắc Tây Nam 50 20 978.47  
105 OC1A 8 18 67.19 13 Tây Bắc Tây Nam 50 20 978.47  
106 OC1A 12 18 67.19 13 Tây Bắc Tây Nam 50 20 978.47  
107 OC1A 14 18 67.19 13 Tây Bắc Tây Nam 50 20 978.47  
108 OC1A 17 18 67.19 13 Tây Bắc Tây Nam 50 20 978.47  
109 OC1A 19 18 67.19 13 Tây Bắc Tây Nam 50 20 978.47  
110 OC1A 21 18 67.19 13 Tây Bắc Tây Nam 50 20 978.47  
111 OC1A 23 18 67.19 13 Tây Bắc Tây Nam 55 20 948.47  
112 OC1A 26 18 67.19 13 Tây Bắc Tây Nam 55 20 978.47  
113 OC1A 28 18 67.19 13 Tây Bắc Tây Nam 50 20 953.47  
114 OC1A 34 18 67.19 13 Tây Bắc Tây Nam 50 20 978.47  
115 OC1A 5 20 65.66 14.42 Đông Bắc Tây Nam 50 20 1076.8172 Góc
116 OC1A 7 20 65.66 14.42 Đông Bắc Tây Nam 50 20 1076.8172 Góc
117 OC1A 8 20 65.66 14.42 Đông Bắc Tây Nam 50 20 1076.8172 Góc
118 OC1A 10 20 65.66 14.42 Đông Bắc Tây Nam 50 20 1076.8172 Góc
119 OC1A 12 20 65.66 14.42 Đông Bắc Tây Nam 50 20 1041.8172 Góc
120 OC1A 14 20 65.66 14.42 Đông Bắc Tây Nam 50 20 1076.8172 Góc
121 OC1A 17 20 65.66 14.42 Đông Bắc Tây Nam 50 20 1011.8172 Góc
122 OC1A 19 20 65.66 14.42 Đông Bắc Tây Nam 55 20 1046.8172 Góc
123 OC1A 22 20 65.66 14.42 Đông Bắc Tây Nam 55 20 991.8172 Góc
124 OC1A 26 20 65.66 14.42 Đông Bắc Tây Nam 55 20 1076.8172 Góc
125 OC1A 28 20 65.66 14.42 Đông Bắc Tây Nam 55 20 1076.8172 Góc
126 OC1A 29 20 65.66 14.42 Đông Bắc Tây Nam 55 20 1076.8172 Góc
127 OC1A 31 20 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 50 20 963.2  
128 OC1A 6 22 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 40 20 963.2  
129 OC1A 8 22 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 40 20 963.2  
130 OC1A 9 22 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 40 20 963.2  
131 OC1A 12 22 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 898.2  
132 OC1A 15 22 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 963.2  
133 OC1A 17 22 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 40 20 903.2  
134 OC1A 18 22 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 913.2  
135 OC1A 20 22 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 963.2  
136 OC1A 21 22 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 963.2  
137 OC1A 23 22 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 913.2  
138 OC1A 27 22 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 913.2  
139 OC1A 36 22 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 913.2  
140 OC1A 5 24 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 40 20 903.2  
141 OC1A 8 24 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 903.2  
142 OC1A 12 24 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 903.2  
143 OC1A 14 24 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 40 20 903.2  
144 OC1A 15 24 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 903.2  
145 OC1A 17 24 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 903.2  
146 OC1A 19 24 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 903.2  
147 OC1A 22 24 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 50 20 903.2  
148 OC1A 26 24 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 50 20 903.2  
149 OC1A 29 24 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 50 20 903.2  
150 OC1A 31 24 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 50 20 903.2  
151 OC1A 33 24 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 903.2  
152 OC1A 36 24 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 50 20 903.2  
153 OC1A 8 26 70.56 14 Đông Nam Tây Bắc 45 20 1067.84  
154 OC1A 11 26 70.56 14 Đông Nam Tây Bắc 50 20 1067.84  
155 OC1A 12 26 70.56 14 Đông Nam Tây Bắc 50 20 1067.84  
156 OC1A 14 26 70.56 14 Đông Nam Tây Bắc 50 20 1067.84  
157 OC1A 18 26 70.56 14 Đông Nam Tây Bắc 55 20 1067.84  
158 OC1A 20 26 70.56 14 Đông Nam Tây Bắc 60 20 1067.84  
159 OC1A 22 26 70.56 14 Đông Nam Tây Bắc 60 20 1067.84  
160 OC1A 25 26 70.56 14 Đông Nam Tây Bắc 60 20 1067.84  
161 OC1A 27 26 70.56 14 Đông Nam Tây Bắc 60 20 1067.84  
162 OC1A 29 26 70.56 14 Đông Nam Tây Bắc 60 20 1067.84  
163 OC1A 32 26 70.56 14 Đông Nam Tây Bắc 60 20 1067.84  
164 OC1A 38 26 70.56 14 Đông Nam Tây Bắc 60 20 1067.84  
165 OC1A 7 28 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 55 20 903.2  
166 OC1A 10 28 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 60 20 903.2  
167 OC1A 12 28 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 65 20 903.2  
168 OC1A 14 28 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 60 20 903.2  
169 OC1A 16 28 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 70 20 903.2  
170 OC1A 18 28 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 70 20 903.2  
171 OC1A 20 28 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 70 20 903.2  
172 OC1A 21 28 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 75 20 903.2  
173 OC1A 23 28 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 75 20 903.2  
174 OC1A 25 28 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 75 20 903.2  
175 OC1A 30 28 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 75 20 903.2  
176 OC1A 5 30 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 130 20 973.2  
177 OC1A 7 30 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 135 20 973.2  
178 OC1A 8 30 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 135 20 973.2  
179 OC1A 10 30 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 140 20 973.2  
180 OC1A 12 30 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 140 20 973.2  
181 OC1A 16 30 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 140 20 973.2  
182 OC1A 19 30 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 145 20 973.2  
183 OC1A 22 30 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 145 20 973.2  
184 OC1A 27 30 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 140 20 973.2  
185 OC1A 36 30 58.8 14 Đông Nam Tây Bắc 135 20 943.2  
186 OC1A 5 32 65.66 17.51 Đông Nam Đông Bắc 275 20 1424.7066 Góc
187 OC1A 7 32 65.66 17.51 Đông Nam Đông Bắc 275 20 1424.7066 Góc
188 OC1A 8 32 65.66 17.51 Đông Nam Đông Bắc 285 20 1434.7066 Góc
189 OC1A 10 32 65.66 17.51 Đông Nam Đông Bắc 280 20 1429.7066 Góc
190 OC1A 11 32 65.66 17.51 Đông Nam Đông Bắc 280 20 1429.7066 Góc
191 OC1A 12A 32 65.66 17.51 Đông Nam Đông Bắc 280 20 1429.7066 Góc
192 OC1A 15 32 65.66 17.51 Đông Nam Đông Bắc 280 20 1429.7066 Góc
193 OC1A 16 32 65.66 17.51 Đông Nam Đông Bắc 290 20 1439.7066 Góc
194 OC1A 19 32 65.66 17.51 Đông Nam Đông Bắc 290 20 1439.7066 Góc
195 OC1A 28 32 65.66 17.51 Đông Nam Đông Bắc 290 20 1439.7066 Góc
196 OC1A 37 32 65.66 17.51 Đông Nam Đông Bắc 285 20 1434.7066 Góc
197 OC1A 5 34 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 175 20 1374.52  
198 OC1A 8 34 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 175 20 1374.52  
199 OC1A 9 34 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 180 20 1379.52  
200 OC1A 12 34 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 180 20 1379.52  
201 OC1A 14 34 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 175 20 1374.52  
202 OC1A 17 34 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 180 20 1379.52  
203 OC1A 19 34 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 180 20 1379.52  
204 OC1A 21 34 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 180 20 1379.52  
205 OC1A 23 34 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 185 20 1384.52  
206 OC1A 26 34 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 185 20 1384.52  
207 OC1A 29 34 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 180 20 1379.52  
208 OC1A 30 34 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 185 20 1384.52  
209 OC1A 35 34 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 180 20 1379.52  
210 OC1A 6 36 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 175 20 1374.52  
211 OC1A 8 36 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 175 20 1374.52  
212 OC1A 10 36 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 175 20 1374.52  
213 OC1A 11 36 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 175 20 1374.52  
214 OC1A 12 36 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 180 20 1379.52  
215 OC1A 14 36 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 175 20 1374.52  
216 OC1A 17 36 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 180 20 1379.52  
217 OC1A 21 36 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 180 20 1379.52  
218 OC1A 24 36 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 180 20 1379.52  
219 OC1A 29 36 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 185 20 1384.52  
220 OC1A 32 36 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 185 20 1384.52  
221 OC1A 38 36 70.56 17 Tây Bắc Đông Bắc 185 20 1384.52  

Bất động sản Nam Á

Trụ sở :  P.12B.04- Tòa CT2- VIMECO. Đường Nguyễn Chánh-P. Trung Hòa- Q. Cầu Giấy- Hà Nội.( Ngay sau Big C Thăng Long)

Chi nhánh : Số 05C - Nguyễn Thiện Thuật - Nha Trang - Khánh Hòa

Chi nhánh : Số 15 - Hòn Chồng - Vĩnh Phước - Nha Trang -Khánh Hòa

   

 

Chỉ dẫn

 
 
 
 
 
 

 

 
 
 
 
Map Data
Map data ©2015 Google
 
Map DataMap data ©2015 Google
Map data ©2015 Google
 
 
Map
Satellite